Từ điển HSK / 辅助
辅助
Hán Việt: ✓ phụ trợđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
hỗ trợ, giúp đỡ, phụ giúp; phụ trợ, mang tính hỗ trợ (không phải chính)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hỗ trợ, giúp đỡ, phụ giúp
他辅助经理处理日常事务。
tā fǔzhù jīnglǐ chǔlǐ rìcháng shìwù.
Anh ấy hỗ trợ giám đốc xử lý công việc hằng ngày.
形
phụ trợ, mang tính hỗ trợ (không phải chính)
这只是一种辅助手段。
zhè zhǐshì yī zhǒng fǔzhù shǒuduàn.
Đây chỉ là một biện pháp phụ trợ.
Cách viết
辅
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 辅助工具 — công cụ hỗ trợ
- 辅助治疗 — điều trị hỗ trợ
- 相互辅助 — hỗ trợ lẫn nhau
Từ cùng chữ
辅 phụ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.