Từ điển HSK / 求助
求助
Hán Việt: cầu trợđộng từHSK 3.0 cấp 6
cầu trợ giúp, nhờ giúp đỡ
Tốc độ
Ví dụ
遇到困难要主动向别人求助。
yùdào kùnnán yào zhǔdòng xiàng biérén qiúzhù.
Khi gặp khó khăn nên chủ động nhờ người khác giúp đỡ.
Cách viết
求
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向朋友求助 — nhờ bạn giúp
- 求助热线 — đường dây trợ giúp
- 求助无门 — cầu cứu vô vọng
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.