Từ điển HSK / 求助

求助

Hán Việt: cầu trợđộng từHSK 3.0 cấp 6

cầu trợ giúp, nhờ giúp đỡ

Tốc độ

Ví dụ

遇到困难要主动向别人求助

yùdào kùnnán yào zhǔdòng xiàng biérén qiúzhù.

Khi gặp khó khăn nên chủ động nhờ người khác giúp đỡ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向朋友求助nhờ bạn giúp
  • 求助热线đường dây trợ giúp
  • 求助无门cầu cứu vô vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK