Từ điển HSK / 需求
需求
Hán Việt: ✓ nhu cầudanh từHSK 3.0 cấp 5
nhu cầu
Tốc độ
Ví dụ
我们要了解客户的真实需求。
wǒmen yào liǎojiě kèhù de zhēnshí xūqiú.
Chúng ta cần hiểu rõ nhu cầu thực sự của khách hàng.
Cách viết
需
求
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场需求 — nhu cầu thị trường
- 满足需求 — đáp ứng nhu cầu
- 实际需求 — nhu cầu thực tế
Từ cùng chữ
需 nhuCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.