Từ điển HSK / 内需
内需
Hán Việt: nội nhudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhu cầu nội địa, cầu trong nước
Tốc độ
Ví dụ
政府出台政策以刺激内需。
zhèngfǔ chūtái zhèngcè yǐ cìjī nèixū.
Chính phủ ban hành chính sách để kích thích nhu cầu nội địa.
Cách viết
内
需
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拉动内需 — thúc đẩy nhu cầu nội địa
- 扩大内需 — mở rộng nhu cầu trong nước
- 刺激内需 — kích cầu nội địa
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.