Từ điển HSK / 内需

内需

Hán Việt: nội nhudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhu cầu nội địa, cầu trong nước

Tốc độ

Ví dụ

政府出台政策以刺激内需

zhèngfǔ chūtái zhèngcè yǐ cìjī nèixū.

Chính phủ ban hành chính sách để kích thích nhu cầu nội địa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拉动内需thúc đẩy nhu cầu nội địa
  • 扩大内需mở rộng nhu cầu trong nước
  • 刺激内需kích cầu nội địa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK