Từ điển HSK / 需要

需要

Hán Việt: nhu yếuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3

cần, cần đến; nhu cầu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

cần, cần đến

我需要一杯水。

wǒ xūyào yì bēi shuǐ.

Tôi cần một cốc nước.

名

nhu cầu

我们要满足顾客的需要。

wǒmen yào mǎnzú gùkè de xūyào.

Chúng tôi phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Cách viết

需
要

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 需要帮助 — cần giúp đỡ
  • 不需要 — không cần
  • 实际需要 — nhu cầu thực tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK