Từ điển HSK / 只要

只要

Hán Việt: chỉ yếuliên từHSK 3.0 cấp 3

chỉ cần, miễn là

Tốc độ

Ví dụ

只要你努力,就一定能成功。

Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yídìng néng chénggōng.

Chỉ cần bạn cố gắng, nhất định sẽ thành công.

Cách viết

只
要

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 只要努力 — chỉ cần cố gắng
  • 只要你愿意 — miễn là bạn muốn
  • 只要有时间 — miễn là có thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK