Từ điển HSK / 只是

只是

Hán Việt: chỉ thịphó từ, liên từHSK 3.0 cấp 3

chỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

chỉ là, chẳng qua là

我只是想问一个问题。

Wǒ zhǐshì xiǎng wèn yí gè wèntí.

Tôi chỉ là muốn hỏi một câu thôi.

连

có điều, nhưng (chỉ là)

这件衣服很好看,只是有点儿贵。

Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, zhǐshì yǒudiǎnr guì.

Bộ quần áo này đẹp, có điều hơi đắt.

Cách viết

只
是

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 只是开玩笑 — chỉ là đùa thôi
  • 只是有点累 — chỉ hơi mệt
  • 只是不想去 — chỉ là không muốn đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK