Từ điển HSK / 就是
就是
Hán Việt: tựu thịphó từ, liên từ, trợ từHSK 3.0 cấp 4
chính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
chính là, đúng là (nhấn mạnh)
我要找的人就是你。
wǒ yào zhǎo de rén jiùshì nǐ.
Người tôi muốn tìm chính là bạn.
连
cho dù, dù cho (nhượng bộ)
就是下雨我也要去。
jiùshì xiàyǔ wǒ yě yào qù.
Dù cho trời mưa tôi cũng đi.
助
đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
你放心,我答应了就是。
nǐ fàngxīn, wǒ dāyìng le jiùshì.
Bạn yên tâm, tôi đã đồng ý rồi đấy thôi.
Cách viết
就
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就是他 — chính là anh ấy
- 就是说 — tức là
- 就是不去 — nhất quyết không đi
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.