Từ điển HSK / 就是

就是

Hán Việt: tựu thịphó từ, liên từ, trợ từHSK 3.0 cấp 4

chính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chính là, đúng là (nhấn mạnh)

我要找的人就是你。

wǒ yào zhǎo de rén jiùshì nǐ.

Người tôi muốn tìm chính là bạn.

cho dù, dù cho (nhượng bộ)

就是下雨我也要去。

jiùshì xiàyǔ wǒ yě yào qù.

Dù cho trời mưa tôi cũng đi.

đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)

你放心,我答应了就是

nǐ fàngxīn, wǒ dāyìng le jiùshì.

Bạn yên tâm, tôi đã đồng ý rồi đấy thôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就是chính là anh ấy
  • 就是tức là
  • 就是不去nhất quyết không đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK