Từ điển HSK / 就读
就读
Hán Việt: tựu độcđộng từHSK 3.0 cấp 6
theo học, học tập (tại một trường)
Tốc độ
Ví dụ
他在一所名牌大学就读。
tā zài yì suǒ míngpái dàxué jiùdú.
Cậu ấy theo học tại một trường đại học danh tiếng.
Cách viết
就
读
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就读学校 — trường đang theo học
- 就读期间 — thời gian theo học
- 免费就读 — học miễn phí
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
- 就餐jiùcāndùng bữa, ăn cơm (thường ở nơi công cộng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.