Từ điển HSK / 读音
读音
Hán Việt: độc âmdanh từHSK 3.0 cấp 5
cách đọc, âm đọc (của chữ)
Tốc độ
Ví dụ
这个字的读音我不太确定。
zhège zì de dúyīn wǒ bú tài quèdìng.
Cách đọc của chữ này tôi không chắc lắm.
Cách viết
读
音
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 汉字读音 — cách đọc chữ Hán
- 标准读音 — cách phát âm chuẩn
- 查读音 — tra cách đọc
Từ cùng chữ
读 độcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.