Từ điển HSK / 解读
解读
Hán Việt: giải độcđộng từHSK 3.0 cấp 6
phân tích, lý giải, giải mã, đọc hiểu
Tốc độ
Ví dụ
专家为我们解读了这项新政策。
zhuānjiā wèi wǒmen jiědú le zhè xiàng xīn zhèngcè.
Chuyên gia đã phân tích chính sách mới này cho chúng tôi.
Cách viết
解
读
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解读政策 — phân tích chính sách
- 解读数据 — giải mã dữ liệu
- 深入解读 — lý giải sâu
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.