Từ điển HSK / 朗读

朗读

Hán Việt: lãng độcđộng từHSK 3.0 cấp 6

đọc to, đọc diễn cảm (thành tiếng, rõ ràng)

Tốc độ

Ví dụ

老师让学生轮流朗读这篇文章。

lǎoshī ràng xuésheng lúnliú lǎngdú zhè piān wénzhāng.

Cô giáo cho học sinh lần lượt đọc to bài văn này.

Cách viết

朗
读

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 朗读课文 — đọc to bài khóa
  • 大声朗读 — đọc to tiếng
  • 朗读比赛 — thi đọc diễn cảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK