Từ điển HSK / 朗读
朗读
Hán Việt: lãng độcđộng từHSK 3.0 cấp 6
đọc to, đọc diễn cảm (thành tiếng, rõ ràng)
Tốc độ
Ví dụ
老师让学生轮流朗读这篇文章。
lǎoshī ràng xuésheng lúnliú lǎngdú zhè piān wénzhāng.
Cô giáo cho học sinh lần lượt đọc to bài văn này.
Cách viết
朗
读
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 朗读课文 — đọc to bài khóa
- 大声朗读 — đọc to tiếng
- 朗读比赛 — thi đọc diễn cảm
Từ cùng chữ
朗 lãng
- 晴朗qínglǎng(trời) quang đãng, trong xanh, tạnh ráo
- 开朗kāilǎng(tính cách) cởi mở, vui vẻ, lạc quan; (cảnh vật, không gian) thoáng đãng, sáng sủa, quang đãng
- 朗诵lǎngsòngngâm; đọc diễn cảm (thơ văn)
- 明朗mínglǎngsáng sủa, quang đãng; rõ ràng, minh bạch; tính tình cởi mở, sảng khoái
- 硬朗yìnglang(người già) khỏe mạnh; cứng cáp; dẻo dai
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.