Từ điển HSK / 硬朗

硬朗

Hán Việt: ngạnh lãngtính từHSK 7–9

(người già) khỏe mạnh; cứng cáp; dẻo dai

Ví dụ

爷爷八十岁了,身体还很硬朗。

yéye bāshí suì le, shēntǐ hái hěn yìnglang.

Ông đã tám mươi tuổi mà thân thể vẫn còn rất khỏe mạnh.

Cách viết

硬
朗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体硬朗 — thân thể khỏe mạnh
  • 硬朗的老人 — cụ già cứng cáp
  • 精神硬朗 — tinh thần dẻo dai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK