Cây Hán Việt /

yìngHán Việt: ngạnhcấp 5

cứng; rắn; cứ; nhất quyết; gượng ép

Trang chữ

9 từ ghép chứa 硬 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.