Từ điển HSK / 硬盘
硬盘
Hán Việt: ngạnh bàndanh từHSK 7–9
ổ cứng (máy tính)
Ví dụ
这台电脑的硬盘容量很大。
zhè tái diànnǎo de yìngpán róngliàng hěn dà.
Ổ cứng của chiếc máy tính này có dung lượng rất lớn.
Cách viết
硬
盘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 移动硬盘 — ổ cứng di động
- 硬盘容量 — dung lượng ổ cứng
- 更换硬盘 — thay ổ cứng
Từ cùng chữ
硬 ngạnhCả họ 9 từ →
- 硬件yìngjiànngạnh kiệnphần cứng (máy tính)
- 坚硬jiānyìngkiên ngạnhcứng; cứng rắn (vật chất)
- 过硬guòyìngquá ngạnhvững vàng; cứng cỏi; đạt tiêu chuẩn cao (kinh qua thử thách)
- 僵硬jiāngyìngcương ngạnhcứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt); (thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt
- 强硬qiángyìngcường ngạnhcứng rắn; cương quyết; không nhượng bộ
- 生硬shēngyìngsinh ngạnhcứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)
盘 bànCả họ 9 từ →
- 盘子pánzibàn tửcái đĩa
- 键盘jiànpánkiện bànbàn phím
- 光盘guāngpánquang bànđĩa quang (CD/DVD)
- 盘算pánsuanbàn toántính toán, cân nhắc, toan tính trong lòng
- 盘旋pánxuánbàn toànlượn vòng, bay vòng, xoáy tròn; uốn lượn, quanh co (đường sá, ý nghĩ vấn vương)
- 算盘suànpántoán bànbàn tính (dụng cụ tính toán truyền thống); sự toan tính, mưu tính riêng (nghĩa bóng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.