Từ điển HSK / 硬盘

硬盘

Hán Việt: ngạnh bàndanh từHSK 7–9

ổ cứng (máy tính)

Ví dụ

这台电脑的硬盘容量很大。

zhè tái diànnǎo de yìngpán róngliàng hěn dà.

Ổ cứng của chiếc máy tính này có dung lượng rất lớn.

Cách viết

硬
盘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 移动硬盘 — ổ cứng di động
  • 硬盘容量 — dung lượng ổ cứng
  • 更换硬盘 — thay ổ cứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK