Từ điển HSK / 过硬

过硬

Hán Việt: quá ngạnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

vững vàng; cứng cỏi; đạt tiêu chuẩn cao (kinh qua thử thách)

Tốc độ

Ví dụ

只有掌握过硬的本领,才能在竞争中立足。

zhǐyǒu zhǎngwò guòyìng de běnlǐng, cáinéng zài jìngzhēng zhōng lìzú.

Chỉ khi nắm vững bản lĩnh cứng cỏi mới có thể đứng vững trong cạnh tranh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过硬的本领bản lĩnh vững vàng
  • 质量过硬chất lượng đảm bảo
  • 技术过硬kỹ thuật cứng cựa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK