Từ điển HSK / 过硬
过硬
Hán Việt: quá ngạnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vững vàng; cứng cỏi; đạt tiêu chuẩn cao (kinh qua thử thách)
Tốc độ
Ví dụ
只有掌握过硬的本领,才能在竞争中立足。
zhǐyǒu zhǎngwò guòyìng de běnlǐng, cáinéng zài jìngzhēng zhōng lìzú.
Chỉ khi nắm vững bản lĩnh cứng cỏi mới có thể đứng vững trong cạnh tranh.
Cách viết
过
硬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过硬的本领 — bản lĩnh vững vàng
- 质量过硬 — chất lượng đảm bảo
- 技术过硬 — kỹ thuật cứng cựa
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
硬 ngạnhCả họ 9 từ →
- 硬件yìngjiànphần cứng (máy tính)
- 坚硬jiānyìngcứng; cứng rắn (vật chất)
- 僵硬jiāngyìngcứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt); (thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt
- 强硬qiángyìngcứng rắn; cương quyết; không nhượng bộ
- 生硬shēngyìngcứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)
- 硬币yìngbìđồng xu, tiền xu, tiền kim loại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.