Từ điển HSK / 坚硬

坚硬

Hán Việt: kiên ngạnhtính từHSK 3.0 cấp 6

cứng; cứng rắn (vật chất)

Tốc độ

Ví dụ

这种石头质地非常坚硬。

zhè zhǒng shítou zhìdì fēicháng jiānyìng.

Loại đá này chất liệu rất cứng.

Cách viết

坚
硬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坚硬的岩石 — tảng đá cứng rắn
  • 质地坚硬 — chất liệu cứng
  • 坚硬无比 — cứng vô cùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK