Từ điển HSK / 坚持
坚持
Hán Việt: ✓ kiên trìđộng từHSK 3.0 cấp 3
kiên trì; giữ vững; bền bỉ
Tốc độ
Ví dụ
他每天坚持跑步。
tā měitiān jiānchí pǎobù.
Anh ấy kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
Cách viết
坚
持
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坚持锻炼 — kiên trì rèn luyện
- 坚持学习 — kiên trì học
- 坚持下去 — kiên trì tiếp
Từ cùng chữ
坚 kiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.