Từ điển HSK / 坚强
坚强
Hán Việt: ✓ kiên cườngtính từHSK 3.0 cấp 5
kiên cường, mạnh mẽ
Tốc độ
Ví dụ
面对困难,她非常坚强。
miàn duì kùnnán, tā fēicháng jiānqiáng.
Đối mặt với khó khăn, cô ấy rất kiên cường.
Cách viết
坚
强
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坚强的意志 — ý chí kiên cường
- 性格坚强 — tính cách mạnh mẽ
- 坚强起来 — trở nên mạnh mẽ
Từ cùng chữ
坚 kiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.