Từ điển HSK / 坚决
坚决
Hán Việt: ✓ kiên quyếttính từHSK 3.0 cấp 6
kiên quyết; dứt khoát (thái độ, hành động)
Tốc độ
Ví dụ
他坚决反对这个方案。
tā jiānjué fǎnduì zhège fāng’àn.
Anh ấy kiên quyết phản đối phương án này.
Cách viết
坚
决
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 态度坚决 — thái độ kiên quyết
- 坚决反对 — kiên quyết phản đối
- 坚决执行 — kiên quyết chấp hành
Từ cùng chữ
坚 kiên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.