Từ điển HSK / 决定
决定
Hán Việt: ✓ quyết địnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3
quyết định; quyết định (sự quyết định)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
quyết định
我决定明天去北京。
wǒ juédìng míngtiān qù běijīng.
Tôi quyết định ngày mai đi Bắc Kinh.
名
quyết định (sự quyết định)
这是一个很难的决定。
zhè shì yí ge hěn nán de juédìng.
Đây là một quyết định rất khó.
Cách viết
决
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做决定 — đưa ra quyết định
- 决定去 — quyết định đi
- 重要决定 — quyết định quan trọng
Từ cùng chữ
决 quyết
定 địnhCả họ 54 từ →
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.