Cây Hán Việt / 定

定

dìngHán Việt: địnhcấp 4

xác định; quyết định

Trang chữ 定 →

54 từ ghép chứa 定 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.