Từ điển HSK / 特定
特定
Hán Việt: ✓ đặc địnhtính từHSK 3.0 cấp 6
đặc định, nhất định, cụ thể (đã được xác định riêng)
Tốc độ
Ví dụ
这个词只在特定的场合使用。
zhège cí zhǐ zài tèdìng de chǎnghé shǐyòng.
Từ này chỉ dùng trong những trường hợp cụ thể.
Cách viết
特
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 特定条件 — điều kiện nhất định
- 特定人群 — nhóm người cụ thể
- 特定环境 — môi trường đặc định
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.