Từ điển HSK / 特点
特点
Hán Việt: ✓ đặc điểmdanh từHSK 3.0 cấp 4
đặc điểm; nét riêng
Tốc độ
Ví dụ
这个城市的特点是很安静。
zhège chéngshì de tèdiǎn shì hěn ānjìng.
Đặc điểm của thành phố này là rất yên tĩnh.
Cách viết
特
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主要特点 — đặc điểm chính
- 共同特点 — đặc điểm chung
- 有特点 — có đặc điểm
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.