Cây Hán Việt / 点
点
diǎnHán Việt: điểmHSK 1·3
giờ (chỉ mốc thời gian); giọt, hạt nhỏ; chấm
Trang chữ 点 →39 từ ghép chứa 点 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 点
diǎnHán Việt: điểmHSK 1·3
giờ (chỉ mốc thời gian); giọt, hạt nhỏ; chấm
Trang chữ 点 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.