Từ điển HSK / 网点

网点

Hán Việt: võng điểmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

điểm giao dịch; mạng lưới cửa hàng/chi nhánh phân bố các nơi

Tốc độ

Ví dụ

这家银行在全国设有上千个网点。

zhè jiā yínháng zài quánguó shè yǒu shàng qiān gè wǎngdiǎn.

Ngân hàng này có hàng nghìn điểm giao dịch trên cả nước.

Cách viết

网
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 营业网点 — điểm giao dịch
  • 服务网点 — điểm dịch vụ
  • 销售网点 — điểm bán hàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK