Cây Hán Việt / 网

网

wǎngHán Việt: võngcấp 6

lưới; mạng; vật hình lưới; dùng lưới bắt; giăng lưới bắt

Trang chữ 网 →

17 từ ghép chứa 网 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.