Từ điển HSK / 网络
网络
Hán Việt: võng lạcdanh từHSK 3.0 cấp 5
mạng, mạng lưới (internet)
Tốc độ
Ví dụ
现在很多人通过网络购物。
xiànzài hěn duō rén tōngguò wǎngluò gòuwù.
Hiện nay nhiều người mua sắm qua mạng.
Cách viết
网
络
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网络游戏 — game trực tuyến
- 网络安全 — an ninh mạng
- 连接网络 — kết nối mạng
Từ cùng chữ
网 võngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.