Từ điển HSK / 脉络

脉络

Hán Việt: mạch lạcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mạch máu (Đông y); mạch lạc, đầu mối/trình tự (của sự việc, bài văn)

Tốc độ

Ví dụ

理清了故事的脉络,写作就顺畅多了。

lǐqīngle gùshi de màiluò, xiězuò jiù shùnchàng duō le.

Làm rõ được mạch của câu chuyện thì viết trôi chảy hơn nhiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历史脉络mạch lịch sử
  • 理清脉络làm rõ mạch lạc
  • 思想脉络mạch tư tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK