Từ điển HSK / 脉搏
脉搏
Hán Việt: mạch bácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mạch đập; nhịp/xu thế phát triển (của thời đại)
Tốc độ
Ví dụ
护士给病人量了体温,又数了脉搏。
hùshi gěi bìngrén liángle tǐwēn, yòu shǔle màibó.
Y tá đo thân nhiệt cho bệnh nhân, rồi lại đếm mạch.
Cách viết
脉
搏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 脉搏跳动 — mạch đập
- 时代脉搏 — nhịp thời đại
- 把握脉搏 — nắm bắt nhịp đập
Từ cùng chữ
脉 mạch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.