Từ điển HSK / 拼搏

拼搏

Hán Việt: bính bácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dốc sức đấu tranh; gắng hết mình (vì mục tiêu)

Tốc độ

Ví dụ

运动员们在赛场上顽强拼搏。

yùndòngyuán men zài sàichǎng shàng wánqiáng pīnbó.

Các vận động viên nỗ lực hết mình trên sân đấu.

Cách viết

拼
搏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顽强拼搏 — đấu tranh kiên cường
  • 拼搏精神 — tinh thần dốc sức
  • 奋力拼搏 — gắng sức đấu tranh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK