Từ điển HSK / 拼命

拼命

Hán Việt: bính mệnhđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

liều mạng; bất chấp tính mạng; dốc hết sức; ra sức; cật lực

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

liều mạng; bất chấp tính mạng

消防员冒着大火拼命救人。

xiāofángyuán màozhe dàhuǒ pīnmìng jiù rén.

Lính cứu hỏa lao vào biển lửa liều mình cứu người.

dốc hết sức; ra sức; cật lực

为了赶上进度,他拼命工作。

wèile gǎnshàng jìndù, tā pīnmìng gōngzuò.

Để kịp tiến độ, anh ấy làm việc cật lực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拼命工作làm việc cật lực
  • 拼命奔跑chạy hết sức
  • 跟人拼命liều mạng với người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK