Từ điển HSK / 生命

生命

Hán Việt: ✓ sinh mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 4

sinh mệnh; tính mạng; sự sống

Tốc độ

Ví dụ

我们要爱护自己的生命。

wǒmen yào àihù zìjǐ de shēngmìng.

Chúng ta phải biết trân trọng sinh mệnh của mình.

Cách viết

生
命

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宝贵的生命 — sinh mệnh quý giá
  • 生命安全 — an toàn tính mạng
  • 热爱生命 — yêu quý sự sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK