Từ điển HSK / 生命
生命
Hán Việt: ✓ sinh mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
sinh mệnh; tính mạng; sự sống
Tốc độ
Ví dụ
我们要爱护自己的生命。
wǒmen yào àihù zìjǐ de shēngmìng.
Chúng ta phải biết trân trọng sinh mệnh của mình.
Cách viết
生
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宝贵的生命 — sinh mệnh quý giá
- 生命安全 — an toàn tính mạng
- 热爱生命 — yêu quý sự sống
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
- 命运mìngyùnvận mệnh, số phận, định mệnh
- 革命gémìnglàm cách mạng, nổi dậy (lật đổ chế độ cũ); cuộc cách mạng; sự biến đổi to lớn, căn bản
- 救命jiùmìngcứu mạng, cứu tính mạng; cứu với! (tiếng kêu cứu)
- 命令mìnglìngra lệnh, hạ lệnh; mệnh lệnh, lệnh
- 命名mìngmíngđặt tên, gọi tên
- 寿命shòumìngtuổi thọ; tuổi thọ sử dụng (của vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.