Cây Hán Việt / 命

命

mìngHán Việt: mệnhcấp 5

sinh mệnh, tính mạng; số mệnh

Trang chữ 命 →

15 từ ghép chứa 命 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.