Từ điển HSK / 生命力
生命力
Hán Việt: sinh mệnh lựcdanh từHSK 3.0 cấp 6
sức sống; sinh lực
Tốc độ
Ví dụ
这种植物的生命力非常顽强。
zhè zhǒng zhíwù de shēngmìnglì fēicháng wánqiáng.
Sức sống của loài cây này vô cùng mãnh liệt.
Cách viết
生
命
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顽强的生命力 — sức sống mãnh liệt
- 充满生命力 — tràn đầy sức sống
- 生命力旺盛 — sức sống dồi dào
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.