Từ điển HSK / 小学生
小学生
Hán Việt: tiểu học sinhdanh từHSK 3.0 cấp 1
học sinh tiểu học
Tốc độ
Ví dụ
他还是个小学生。
tā háishì ge xiǎoxuéshēng.
Cậu ấy vẫn còn là học sinh tiểu học.
Cách viết
小
学
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个小学生 — một học sinh tiểu học
- 小学生们 — các học sinh tiểu học
- 当小学生 — làm học sinh tiểu học
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.