Từ điển HSK / 小孩儿
小孩儿
Hán Việt: tiểu hài nhidanh từHSK 3.0 cấp 2
đứa trẻ; trẻ con
Tốc độ
Ví dụ
那个小孩儿真可爱。
nà ge xiǎoháir zhēn kě'ài.
Đứa trẻ đó thật đáng yêu.
Cách viết
小
孩
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个小孩儿 — một đứa trẻ
- 可爱的小孩儿 — đứa trẻ đáng yêu
- 小孩儿的玩具 — đồ chơi của trẻ con
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.