Từ điển HSK / 女孩儿
女孩儿
Hán Việt: nữ hài nhidanh từHSK 3.0 cấp 2
bé gái; cô gái
Tốc độ
Ví dụ
那个女孩儿在唱歌。
nàge nǚháir zài chànggē.
Cô bé đó đang hát.
Cách viết
女
孩
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小女孩儿 — bé gái nhỏ
- 一个女孩儿 — một bé gái
- 漂亮的女孩儿 — cô gái xinh đẹp
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.