Từ điển HSK / 女孩儿

女孩儿

Hán Việt: nữ hài nhidanh từHSK 3.0 cấp 2

bé gái; cô gái

Tốc độ

Ví dụ

那个女孩儿在唱歌。

nàge nǚháir zài chànggē.

Cô bé đó đang hát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 女孩儿bé gái nhỏ
  • 一个女孩儿một bé gái
  • 漂亮的女孩儿cô gái xinh đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK