Từ điển HSK / 女人
女人
Hán Việt: nữ nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
người phụ nữ; phụ nữ
Tốc độ
Ví dụ
那个女人是我的老师。
nàge nǚrén shì wǒ de lǎoshī.
Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.
Cách viết
女
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个女人 — một người phụ nữ
- 美丽的女人 — người phụ nữ xinh đẹp
- 那个女人 — người phụ nữ kia
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.