Từ điển HSK / 女朋友
女朋友
Hán Việt: nữ bằng hữudanh từHSK 3.0 cấp 1
bạn gái
Tốc độ
Ví dụ
他的女朋友很漂亮。
tā de nǚpéngyou hěn piàoliang.
Bạn gái của anh ấy rất xinh.
Cách viết
女
朋
友
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我女朋友 — bạn gái tôi
- 交女朋友 — kết bạn gái
- 没有女朋友 — không có bạn gái
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.