Từ điển HSK / 女儿
女儿
Hán Việt: nữ nhidanh từHSK 3.0 cấp 1
con gái (ruột)
Tốc độ
Ví dụ
他有一个女儿。
tā yǒu yí gè nǚ'ér.
Ông ấy có một người con gái.
Cách viết
女
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我女儿 — con gái tôi
- 小女儿 — con gái út
- 两个女儿 — hai con gái
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.