Từ điển HSK / 哪儿
哪儿
Hán Việt: na nhiđại từHSK 3.0 cấp 1
ở đâu; nơi nào
Tốc độ
Ví dụ
你去哪儿?
nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
Cách viết
哪
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在哪儿 — ở đâu
- 去哪儿 — đi đâu
- 从哪儿 — từ đâu
Từ cùng chữ
哪 naCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.