Từ điển HSK / 哪个
哪个
Hán Việt: na cáđại từHSK 3.0 cấp 1
cái nào; người nào
Tốc độ
Ví dụ
你喜欢哪个?
nǐ xǐhuan nǎge?
Bạn thích cái nào?
Cách viết
哪
个
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 哪个人 — người nào
- 哪个好 — cái nào tốt
- 是哪个 — là cái nào
Từ cùng chữ
哪 naCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.