Từ điển HSK / 个子

个子

Hán Việt: cá tửdanh từHSK 3.0 cấp 2

vóc người, chiều cao thân hình

Tốc độ

Ví dụ

他的个子比我高。

tā de gèzi bǐ wǒ gāo.

Vóc người anh ấy cao hơn tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 个子vóc người cao
  • 个子vóc người thấp
  • 个子người cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK