Từ điển HSK / 那个
那个
Hán Việt: na cáđại từHSK 3.0 cấp 1
cái đó; người đó
Tốc độ
Ví dụ
我要那个。
wǒ yào nàge.
Tôi muốn cái đó.
Cách viết
那
个
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 那个人 — người đó
- 那个好 — cái đó tốt
- 就那个 — chính cái đó
Từ cùng chữ
那 naCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.