Từ điển HSK / 那个

那个

Hán Việt: na cáđại từHSK 3.0 cấp 1

cái đó; người đó

Tốc độ

Ví dụ

我要那个

wǒ yào nàge.

Tôi muốn cái đó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 那个người đó
  • 那个cái đó tốt
  • 那个chính cái đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK