Từ điển HSK / 那些
那些
Hán Việt: na tađại từHSK 3.0 cấp 1
những cái đó; những người đó
Tốc độ
Ví dụ
那些花很漂亮。
nàxiē huā hěn piàoliang.
Những bông hoa đó rất đẹp.
Cách viết
那
些
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 那些人 — những người đó
- 那些书 — những quyển sách đó
- 那些东西 — những thứ đó
Từ cùng chữ
那 naCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.