Từ điển HSK / 这些
这些
Hán Việt: giá tađại từHSK 3.0 cấp 1
những cái này; những người này
Tốc độ
Ví dụ
这些苹果很甜。
zhèxiē píngguǒ hěn tián.
Những quả táo này rất ngọt.
Cách viết
这
些
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这些书 — những quyển sách này
- 这些人 — những người này
- 这些东西 — những đồ này
Từ cùng chữ
这 giáCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.