Từ điển HSK / 这些

这些

Hán Việt: giá tađại từHSK 3.0 cấp 1

những cái này; những người này

Tốc độ

Ví dụ

这些苹果很甜。

zhèxiē píngguǒ hěn tián.

Những quả táo này rất ngọt.

Cách viết

这
些

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这些书 — những quyển sách này
  • 这些人 — những người này
  • 这些东西 — những đồ này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK