Từ điển HSK / 这么

这么

Hán Việt: giá yêuđại từHSK 3.0 cấp 2

thế này; như thế này

Tốc độ

Ví dụ

今天怎么这么冷?

jīntiān zěnme zhème lěng?

Hôm nay sao lạnh thế này?

Cách viết

这
么

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 这么大 — lớn thế này
  • 这么多 — nhiều thế này
  • 这么做 — làm thế này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK