Từ điển HSK / 这边
这边
Hán Việt: giá biênđại từHSK 3.0 cấp 1
bên này; phía này
Tốc độ
Ví dụ
请往这边走。
qǐng wǎng zhèbiān zǒu.
Mời đi về phía bên này.
Cách viết
这
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在这边 — ở bên này
- 这边走 — đi lối này
- 这边坐 — ngồi bên này
Từ cùng chữ
这 giáCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.