Từ điển HSK / 旁边
旁边
Hán Việt: bàng biêndanh từHSK 3.0 cấp 2
bên cạnh; phía cạnh
Tốc độ
Ví dụ
银行就在我家旁边。
yínháng jiù zài wǒ jiā pángbiān.
Ngân hàng ở ngay bên cạnh nhà tôi.
Cách viết
旁
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在旁边 — ở bên cạnh
- 学校旁边 — bên cạnh trường
- 旁边的人 — người bên cạnh
Từ cùng chữ
旁 bàng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.